Từ điển Anh Việt
"os nasale"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
os nasale
Lĩnh vực:
y học
xương sống mũi
Xem thêm:
nasal
,
nasal bone
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
os nasale
Từ điển WordNet
n.
an elongated rectangular bone that forms the bridge of the nose;
nasal
,
nasal bone